VinFast Evo Grand Premia mang phong cách thanh lịch với đèn pha tròn, yên nâu và các đường trang trí nổi bật trên thân xe. Mẫu xe sử dụng pin LFP 2,4 kWh, có tùy chọn pin phụ và cốp 35 lít, phù hợp để cân nhắc cho nhu cầu đi làm, đi học và di chuyển hằng ngày.
Thiết kế Evo Grand Premia và 3 lựa chọn màu sắc
Evo Grand Premia có các màu Đen bóng, Xanh Oliu và Nâu Titan theo tài liệu giới thiệu. Thân xe bo tròn, cụm đèn pha LED Projector và yên màu nâu tạo nên diện mạo dễ nhận diện. Ảnh sản phẩm Nâu Titan cho thấy các đường viền màu vàng cùng điểm nhấn đỏ sẫm ở mặt trước.
Xe dài 1.856 mm, rộng 675 mm, cao 1.133 mm; chiều cao yên 770 mm và khoảng sáng gầm 133 mm. Khi lựa chọn, bạn nên ngồi thử và dắt thử xe để kiểm tra tư thế lái, khả năng chống chân và sự thuận tiện khi ra vào chỗ đỗ.

Động cơ Inhub, tốc độ tối đa 70 km/h
VinFast Evo Grand Premia được trang bị động cơ Inhub có công suất danh định 1.500 W và công suất tối đa 2.250 W. Tốc độ tối đa trong bảng thông số là 70 km/h. Giảm xóc trước dạng ống lồng và giảm xóc đôi phía sau đều sử dụng giảm chấn thủy lực; phanh trước là phanh đĩa, phanh sau là phanh cơ.
Chuẩn IP67 được tài liệu ghi riêng cho động cơ. Đây là thông số theo điều kiện thử nghiệm, không phải khuyến nghị chạy xe qua vùng ngập. Việc vận hành và bảo quản cần tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
Pin LFP 2,4 kWh: chọn 1 pin hay thêm pin phụ?
Pin chính dung lượng 2,4 kWh đặt dưới sàn để chân. Với nhu cầu đi xa hơn, xe có tùy chọn bổ sung một pin 2,4 kWh trong cốp. Tài liệu ghi bộ sạc 400 W và thời gian sạc tiêu chuẩn khoảng 6,5 giờ từ 0%; thời gian thực tế cần đối chiếu với cấu hình pin và điều kiện sạc.
Phân biệt quãng đường tiêu chuẩn và hỗn hợp
- 1 pin: 134 km trong điều kiện tiêu chuẩn hoặc 86 km trong điều kiện hỗn hợp.
- 2 pin: 262 km trong điều kiện tiêu chuẩn hoặc 169 km trong điều kiện hỗn hợp.
Các con số trên là giá trị trong tài liệu thông số. Quãng đường sử dụng thực tế thay đổi theo tốc độ, tải trọng, địa hình, nhiệt độ và tình trạng pin. Khi chọn cấu hình, hãy cân đối lịch trình hằng ngày với nơi sạc và nhu cầu chứa đồ.
Cốp 35 lít và không gian sử dụng hằng ngày
Cốp xe có dung tích 35 lít khi chưa lắp pin phụ, thuận tiện để sắp xếp đồ dùng cá nhân. Nếu bổ sung pin trong cốp, dung tích còn 16 lít. Người thường mang nhiều đồ nên cân nhắc sự thay đổi này trước khi lựa chọn cấu hình 2 pin.
Trọng lượng xe kèm pin là 92 kg và tăng lên 110 kg khi lắp pin phụ. Tải trọng công bố 130 kg. Lốp trước và sau cùng kích thước 90/90-12; đèn xi nhan và đèn hậu sử dụng LED.